Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "phao cứu sinh" (1)
phao cứu sinh
Tiếng Anh
Danh từlifeline, lifebuoy
Khoản viện trợ này được coi là phao cứu sinh cho nền kinh tế đang gặp khó khăn.
This aid is considered a lifeline for the struggling economy.
Từ liên quan "phao cứu sinh" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "phao cứu sinh" (1)
Khoản viện trợ này được coi là phao cứu sinh cho nền kinh tế đang gặp khó khăn.
This aid is considered a lifeline for the struggling economy.
